Que hàn 2.4mm, ER385
Que hàn Secheron ER385 2.4mm là loại que hàn inox cao cấp, chuyên dùng cho hàn thép không gỉ chịu môi trường axit mạnh, với thành phần hợp kim đặc biệt (20% Cr, 25% Ni, 5% Mo, 2% Cu) giúp chống ăn mòn vượt trội và mối hàn bền chắc.
Tiêu chuẩn & Mã sản phẩm
AWS/SFA: 5.9 ER385 (dạng dây hàn TIG/MIG)
AWS/SFA: 5.4 E385-16 (dạng que hàn phủ thuốc)
EN ISO CODE: 14343-A W 20 25 5 Cu L (dây hàn) / 3581-A E 20 25 5 CuNL R 3 2 (que hàn)
Que hàn 2.4mm, ER385
Thành phần hóa học
C (Carbon): ≤ 0.03
Mn (Mangan): 1.2 – 2.0
Si (Silic): 0.30 – 0.40
Cr (Chromium): ~20
Ni (Nickel): 24 – 25
Mo (Molybdenum): 4.4 – 5.0
Cu (Đồng): 1.6 – 1.8
S, P: ≤ 0.02
Tính chất cơ học
Độ bền kéo (UTS): ~540 – 545 MPa
Độ giãn dài: ~32%
Đặc điểm hàn
Dòng điện: DCEN (dây hàn TIG) hoặc AC/DC (+) (que hàn phủ thuốc)
Khí bảo vệ: Argon (TIG/MIG)
Vị trí hàn: Hàn bằng, hàn đứng, hàn trần, hàn ngang (H, F, VU, OH)
Đặc tính hồ quang: Mềm, ổn định, dễ gây hồ quang lại, ít bắn tóe, xỉ dễ bong
Ứng dụng điển hình
Hàn các loại thép không gỉ đặc biệt như: Carpenter 20, HV9, Uranus B6, UHB 904L, Sandvik 2RK65.
Phù hợp cho môi trường có axit sulfuric, phosphoric, acetic, formic, oxalic, fatty acids.
Dùng trong công nghiệp hóa chất, phân bón, thực phẩm, dược phẩm nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Que hàn Secheron ER385 2.4mm là loại que hàn inox cao cấp, chuyên dùng cho hàn thép không gỉ chịu môi trường axit mạnh, với thành phần hợp kim đặc biệt (20% Cr, 25% Ni, 5% Mo, 2% Cu) giúp chống ăn mòn vượt trội và mối hàn bền chắc.
Tiêu chuẩn & Mã sản phẩm
AWS/SFA: 5.9 ER385 (dạng dây hàn TIG/MIG)
AWS/SFA: 5.4 E385-16 (dạng que hàn phủ thuốc)
EN ISO CODE: 14343-A W 20 25 5 Cu L (dây hàn) / 3581-A E 20 25 5 CuNL R 3 2 (que hàn)

Bình luận