Que hàn 3.2mm, E385-16
- Que hàn 3.2mm E385-16 Secheron – India là loại que hàn inox phủ thuốc rutile, chuyên dụng cho hàn thép không gỉ hợp kim cao, có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit mạnh, với độ bền kéo khoảng 545 MPa và độ giãn dài 32%.
1. Tiêu chuẩn quốc tế
AWS/SFA: 5.4 E385-16
EN ISO CODE: 3581-A E 20 25 5 CuNL R 3 2
2. Ứng dụng thực tế
Ngành hóa chất: hàn bồn chứa axit sulfuric, phosphoric, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn.
Ngành thực phẩm & dược phẩm: thiết bị chế biến thực phẩm, máy móc sản xuất thuốc.
Ngành năng lượng: thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống phân bón hóa học.
Vật liệu phù hợp: Carpenter 20, HV9, Uranus B6, UHB 904L, Sandvik 2RK65
Que hàn 3.2mm, E385-16
1. Thành phần hóa học điển hình (%)
C (Carbon): ≤ 0.03
Mn (Mangan): ~2.0
Si (Silic): ~0.40
Cr (Chromium): ~20.0
Ni (Nickel): ~24.0
Mo (Molybdenum): ~4.4
Cu (Đồng): ~1.8
S: ≤ 0.012
P: ≤ 0.020
2. Tính chất cơ học
Độ bền kéo (UTS): ~545 MPa
Độ giãn dài: ~32%
Đặc điểm hồ quang: mềm, ổn định, dễ gây và tái gây hồ quang
Xỉ: dễ bong, ít bắn tóe, mối hàn mịn đẹp
Quy cách sản phẩm
Đường kính: 3.2mm (ngoài ra có size 2.5mm, 4.0mm, 5.0mm)
Chiều dài: 350mm
Đóng gói: 2.5 kg/hộp, chống ẩm
Dòng điện hàn: AC/DC (+)
Khoảng dòng điện: 80–100 Amps cho que 3.2mm
Điểm nổi bật
Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit không oxy hóa (H₂SO₄, H₃PO₄, CH₃COOH, HCOOH, C₂H₂O₄…).
Hồ quang ổn định, ít bắn tóe, xỉ dễ bong, tiết kiệm thời gian làm sạch.
Mối hàn chắc chắn, thẩm mỹ cao, phù hợp hàn ở nhiều vị trí (bằng, đứng, trần, ngang).
- Que hàn 3.2mm E385-16 Secheron – India là loại que hàn inox phủ thuốc rutile, chuyên dụng cho hàn thép không gỉ hợp kim cao, có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit mạnh, với độ bền kéo khoảng 545 MPa và độ giãn dài 32%.
1. Tiêu chuẩn quốc tế
AWS/SFA: 5.4 E385-16
EN ISO CODE: 3581-A E 20 25 5 CuNL R 3 2
2. Ứng dụng thực tế
Ngành hóa chất: hàn bồn chứa axit sulfuric, phosphoric, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn.
Ngành thực phẩm & dược phẩm: thiết bị chế biến thực phẩm, máy móc sản xuất thuốc.
Ngành năng lượng: thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống phân bón hóa học.
Vật liệu phù hợp: Carpenter 20, HV9, Uranus B6, UHB 904L, Sandvik 2RK65

Bình luận