Que hàn 2.4mm, ERNICRMO-3
Thông số cơ bản của Que hàn ERNICRMO-3 (2.4mm)
1. Tiêu chuẩn & Quy cách
- Tiêu chuẩn quốc tế: AWS A5.11, ASME SFA 5.11, ISO 14172
- Kích thước: Đường kính 2.4mm, chiều dài thường 300–350mm
- Đóng gói: Hộp 5kg hoặc 15kg tuỳ nhà sản xuất
2. Ứng dụng chính
- Hàn các hợp kim Inconel 625, Incoloy 825, Alloy 20, 254SMO
- Hàn nối khác loại giữa hợp kim Ni-Cr-Mo và thép không gỉ hoặc thép hợp kim thấp
- Dùng trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, đóng tàu, chế tạo thiết bị chịu ăn mòn và nhiệt độ cao
Que hàn 2.4mm, ERNICRMO-3
1. Thành phần hóa học (kim loại hàn, %)
Ni (Niken): ≥ 58%
Cr (Crom): 20 – 23%
Mo (Molypden): 8 – 10%
Fe (Sắt): ≤ 5%
C (Carbon): ≤ 0.10%
Mn (Mangan): ≤ 0.50%
Si (Silic): ≤ 0.50%
Cu (Đồng): ≤ 0.50%
2. Tính chất cơ học (ở 20℃)
Độ bền kéo (Tensile Strength): ~ 760 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength): ~ 350 MPa
Độ giãn dài (Elongation): ≥ 30%
Thông số cơ bản của Que hàn ERNICRMO-3 (2.4mm)
1. Tiêu chuẩn & Quy cách
- Tiêu chuẩn quốc tế: AWS A5.11, ASME SFA 5.11, ISO 14172
- Kích thước: Đường kính 2.4mm, chiều dài thường 300–350mm
- Đóng gói: Hộp 5kg hoặc 15kg tuỳ nhà sản xuất
2. Ứng dụng chính
- Hàn các hợp kim Inconel 625, Incoloy 825, Alloy 20, 254SMO
- Hàn nối khác loại giữa hợp kim Ni-Cr-Mo và thép không gỉ hoặc thép hợp kim thấp
- Dùng trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, đóng tàu, chế tạo thiết bị chịu ăn mòn và nhiệt độ cao

Bình luận