Que hàn điện lõi thép, có phủ chất trợ dung, để hàn hồ quang điện, code: CCR-200
Tiêu chuẩn kỹ thuật của CCR‑200
Phân loại quốc tế:
AWS (American Welding Society): thuộc nhóm điện cực hàn đắp cứng, tương đương các loại Chromium Carbide Hardfacing Electrodes.
EN ISO: tương thích với tiêu chuẩn EN ISO cho điện cực hàn hợp kim chịu mài mòn.
Tóm tắt
Loại que: Hardfacing, phủ dày, bán bazơ
Thành phần: Hợp kim giàu C và Cr
Độ cứng: 55–60 HRC
Ưu điểm: Chống mài mòn, chịu nhiệt, chống oxy hóa
Ứng dụng: Phục hồi chi tiết chịu mài mòn trong luyện kim, xi măng, khai thác, năng lượng
Ứng dụng
CCR-200 thường dùng để hàn đắp cứng, phục hồi chi tiết chịu mài mòn trong công nghiệp nặng:
Thiết bị luyện kim: chuông lò cao, phễu, cánh trộn
Ngành xi măng & than: quạt hút than, cánh quạt, vít tải, máng tro, máy nghiền
Máy xây dựng & khai thác: gầu xúc, lưỡi máy đào, máy cào, máy nghiền đá
Ngành năng lượng: đường ống vận chuyển tro, thiết bị xử lý than
Lưu ý khi sử dụng
Sấy que hàn: 250–300 °C trong 1 giờ trước khi hàn để đạt kết quả tối ưu.
Kỹ thuật hàn: dùng dòng thấp, hồ quang ngắn, đường hàn thẳng
Que hàn điện lõi thép, có phủ chất trợ dung, để hàn hồ quang điện, code: CCR-200
Que hàn điện CCR-200 của D&H Secheron (Ấn Độ) là loại que hàn phủ dày, bán bazơ, chuyên dùng cho hàn đắp cứng (hardfacing).
Nó tạo lớp hợp kim giàu Cacbon và Crom, có độ cứng rất cao (55–60 HRC), chịu mài mòn ở nhiệt độ cao, chống oxy hóa và ăn mòn.
Thành phần vật liệu (All weld metal composition)
Cacbon (C): cao (giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn)
Crom (Cr): cao (tạo hợp chất cacbua crom, tăng khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt)
Hợp kim nền: thép hợp kim cao, phủ dày, bán bazơ
(CCR-200 khác với CCR-20: CCR-20 có thành phần C ~2.1%, Cr ~20.8%, độ cứng 52–58 HRC; CCR-200 được cải tiến với độ cứng cao hơn, chịu nhiệt tốt hơn.)
Độ bền cơ tính
Độ cứng kim loại hàn (sau khi đắp 3 lớp trên thép thường): 55 – 60 HRC
Khả năng chịu mài mòn: Rất cao, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao
Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn: Tốt, kể cả ở nhiệt độ cao
Khả năng chịu va đập: Trung bình (ưu tiên cho mài mòn hơn là va đập mạnh)
Tiêu chuẩn kỹ thuật của CCR‑200
Phân loại quốc tế:
AWS (American Welding Society): thuộc nhóm điện cực hàn đắp cứng, tương đương các loại Chromium Carbide Hardfacing Electrodes.
EN ISO: tương thích với tiêu chuẩn EN ISO cho điện cực hàn hợp kim chịu mài mòn.
Tóm tắt
Loại que: Hardfacing, phủ dày, bán bazơ
Thành phần: Hợp kim giàu C và Cr
Độ cứng: 55–60 HRC
Ưu điểm: Chống mài mòn, chịu nhiệt, chống oxy hóa
Ứng dụng: Phục hồi chi tiết chịu mài mòn trong luyện kim, xi măng, khai thác, năng lượng
Ứng dụng
CCR-200 thường dùng để hàn đắp cứng, phục hồi chi tiết chịu mài mòn trong công nghiệp nặng:
Thiết bị luyện kim: chuông lò cao, phễu, cánh trộn
Ngành xi măng & than: quạt hút than, cánh quạt, vít tải, máng tro, máy nghiền
Máy xây dựng & khai thác: gầu xúc, lưỡi máy đào, máy cào, máy nghiền đá
Ngành năng lượng: đường ống vận chuyển tro, thiết bị xử lý than
Lưu ý khi sử dụng
Sấy que hàn: 250–300 °C trong 1 giờ trước khi hàn để đạt kết quả tối ưu.
Kỹ thuật hàn: dùng dòng thấp, hồ quang ngắn, đường hàn thẳng

Bình luận